Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
phần mềm mã nguồn mở, người dùng có thể sửa đổi
“The project relies on open‑source libraries for development.”
Tinh chỉnh mã nguồn hoặc cấu hình để phần mềm chạy nhanh hơn và dùng ít tài nguyên hơn.
“We need to optimize the database queries because customer search results are loading too slowly.”
lỗi thời, cũ kỹ
“Our software system is outdated.”
Khả năng quan sát và suy luận trạng thái hệ thống qua các chỉ số đo đạc
“Modern cloud deployments demand continuous system observability to detect silent service degradations.”
Việc phối hợp và điều phối tự động các ứng dụng, dịch vụ phức tạp
“Kubernetes simplifies container orchestration across massive multi-cloud server clusters.”
Hiện tượng quá khớp của mô hình AI đối với dữ liệu huấn luyện
“Regularization techniques help reduce overfitting in deep neural network architectures.”
Làm rối mã nguồn để ngăn chặn việc dịch ngược
“The build pipeline obfuscates the client-side JavaScript before deployment.”
Cung cấp thừa tài nguyên máy tính hoặc dung lượng lưu trữ so với nhu cầu thực tế.
“Engineers overprovision flash storage arrays to maintain high write endurance under heavy load.”
