BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

overbook /ˌəʊ.vəˈbʊk/
B2

Bán vé hoặc xác nhận đặt chỗ vượt quá số lượng chỗ ngồi hay phòng thực tế có sẵn.

Airlines frequently overbook popular flights in anticipation of potential passenger no-shows.