Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
obstruct /əbˈstrʌkt/
B2làm tắc nghẽn hoặc cản lối
“Fallen trees obstruct the main access road to the facility.”
