Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
on track /ɒn træk/
B1Đi đúng hướng, đúng tiến độ
“We need to stay on track to finish by 3 PM.”
open-door /ˈoʊ.pən dɔːr/
B2Chính sách cho phép nhân viên tiếp cận lãnh đạo dễ dàng.
“The open‑door policy encourages feedback.”
