Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
open-door /ˈoʊ.pən dɔːr/
B2Chính sách cho phép nhân viên tiếp cận lãnh đạo dễ dàng.
“The open‑door policy encourages feedback.”
out of scope /aʊt əv skoʊp/
B2nằm ngoài phạm vi công việc đã cam kết
“Custom data export is currently out of scope for this contract.”
