BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

overhead bin /ˌoʊvərhed ˈbɪn/
A2

Khoang để hành lý xách tay phía trên ghế ngồi

Please place small bags in the overhead bin.

outskirts /ˈaʊtskɜːrts/
B1

vùng ngoại ô, vùng ven thành phố

My family resides on the outskirts of the capital to avoid urban noise.

overpass /ˈəʊvəpɑːs/
B2

cầu vượt đường bộ

The concrete overpass allows cross-town traffic to glide past rail tracks.