BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

option /ˈɑːpʃn/
A2

lựa chọn

We tested each option carefully.

outfit /ˈaʊtfɪt/
B2

bộ trang phục hoàn chỉnh

She spent an hour picking out the right outfit for her first day at work.