Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
opening /ˈəʊpənɪŋ/
A2chỗ trống, thời gian còn trống (trong lịch hẹn)
“We have an opening on Monday afternoon.”
objective /əbˈdʒektɪv/
B2mục tiêu, mục đích
“We have two primary objectives to complete before the quarter ends.”
overrun /ˈoʊvərʌn/
B2sự vượt quá (ngân sách hoặc thời gian dự kiến)
“Strict monitoring prevented another budget overrun.”
overshoot /ˌoʊvərˈʃuːt/
C1Vượt quá mức dự kiến hoặc giới hạn
“Expenditures will overshoot projections if traffic doubles.”
