Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
occupation /ˌɑːkjuˈpeɪʃn/
B1Nghề nghiệp, công việc
“Please state your name, age, and occupation.”
opportunity /ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.ti/
B1Cơ hội để đạt được điều gì đó.
“There are many growth opportunities here.”
orientation /ˌɔːriənˈteɪʃn/
B1Buổi định hướng
“Attending orientation is mandatory.”
onboarding /ˈɑːnbɔːrdɪŋ/
B2Quy trình hội nhập nhân sự mới
“Our onboarding takes two weeks.”
outplacement /ˈaʊtˌpleɪsmənt/
C1Dịch vụ hỗ trợ người lao động bị sa thải tìm công việc mới.
“The restructuring deal included professional outplacement services for affected workers.”
