BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

objectivity /ˌɑːbdʒekˈtɪvəti/
B2

tính khách quan, không để cảm xúc cá nhân can thiệp

Professional journalism demands absolute objectivity when reporting on disputed topics.

observation /ˌɒbzəˈveɪʃən/
B2

sự quan sát và ghi nhận dữ liệu thực địa

Close observation revealed subtle changes in bird migration dates.

ontology /ɒnˈtɒl.ə.dʒi/
C1

Bản thể luận

Her philosophical paper clarifies the underlying ontology governing social systems.

oral history /ˈɔː.rəl ˈhɪs.tər.i/
C1

Lịch sử truyền miệng qua lời kể của nhân chứng.

Historians recorded oral history to capture forgotten perspectives of wartime survivors.

oral tradition /ˌɔːrəl trəˈdɪʃn/
C1

truyền thống truyền miệng

Tribal elders preserved customs strictly through oral tradition.

outlier /ˈaʊtlaɪə(r)/
C1

Giá trị khác biệt hẳn so với phần còn lại

Category C is an outlier with exceptionally low figures.

orientalism /ˌɔːriˈentəlɪzəm/
C2

Phương Đông học; góc nhìn thiên lệch hoặc rập khuôn của phương Tây về văn hóa phương Đông.

Academic orientalism shaped nineteenth-century European colonial policies.

orthogonality /ˌɔː.θə.ɡɒnˈæl.ə.ti/
C2

Tính trực giao; trạng thái hoàn toàn độc lập, tách biệt và không tương quan giữa các biến số hay thành phần.

Factor rotation was performed to ensure the orthogonality of extracted latent dimensions.

orthography /ɔːˈθɒɡrəfi/
C2

Hệ thống chính tả và quy tắc viết của một ngôn ngữ.

Middle English orthography lacks standardized spelling rules.