Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.
tính khách quan, không để cảm xúc cá nhân can thiệp
“Professional journalism demands absolute objectivity when reporting on disputed topics.”
sự quan sát và ghi nhận dữ liệu thực địa
“Close observation revealed subtle changes in bird migration dates.”
Bản thể luận
“Her philosophical paper clarifies the underlying ontology governing social systems.”
Lịch sử truyền miệng qua lời kể của nhân chứng.
“Historians recorded oral history to capture forgotten perspectives of wartime survivors.”
truyền thống truyền miệng
“Tribal elders preserved customs strictly through oral tradition.”
Giá trị khác biệt hẳn so với phần còn lại
“Category C is an outlier with exceptionally low figures.”
Phương Đông học; góc nhìn thiên lệch hoặc rập khuôn của phương Tây về văn hóa phương Đông.
“Academic orientalism shaped nineteenth-century European colonial policies.”
Tính trực giao; trạng thái hoàn toàn độc lập, tách biệt và không tương quan giữa các biến số hay thành phần.
“Factor rotation was performed to ensure the orthogonality of extracted latent dimensions.”
Hệ thống chính tả và quy tắc viết của một ngôn ngữ.
“Middle English orthography lacks standardized spelling rules.”
