Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
Sự ám ảnh, ý nghĩ hoặc mối bận tâm chiếm trọn tâm trí mà khó có thể gạt bỏ.
“Her obsession with cleanliness meant she spent hours sanitizing every household surface.”
Sự cởi mở, tính thẳng thắn
“Trust between the negotiation teams grew because of their openness about trade constraints.”
thế giới quan hoặc thái độ tiếp cận cuộc sống
“Traveling abroad at an early age gave him a much broader outlook on international trade.”
sự không để ý, trạng thái lãng quên
“Her obliviousness to the social cues made the dinner party extremely awkward.”
trải nghiệm cam go đầy đau đớn hoặc sợ hãi
“Hostages recounted the agonizing ordeal of spending six weeks in captivity.”
