BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

outside /ˌaʊtˈsaɪd/
A1

ở bên ngoài

I'll wait outside.

onward /ˈɒnwəd/
B2

tiến về phía trước

The explorers pushed onward despite freezing rain and fog.