Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
outside /ˌaʊtˈsaɪd/
A1ở bên ngoài
“I'll wait outside.”
onward /ˈɒnwəd/
B2tiến về phía trước
“The explorers pushed onward despite freezing rain and fog.”
