Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
overcapitalized /ˌoʊvərˈkæpɪtəlaɪzd/
C1thừa vốn, thừa tư bản
“The overcapitalized entity produced low equity yields due to unallocated cash.”
