BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

offline /ˌɑːfˈlaɪn/
A2

ngoại tuyến, không nối mạng

You can play this game when you are offline.

online /ˈɑːn.laɪn/
A2

trực tuyến, nối mạng

I buy most of my clothes from online stores.

outdated /ˌaʊtˈdeɪtɪd/
B2

lỗi thời, cũ kỹ

Our software system is outdated.

obsolete /ˈɒbsəliːt/
C1

Lỗi thời, không còn được sử dụng

Older security algorithms will soon become obsolete.