BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

open /ˈoʊpən/
A1

mở cửa

Is the shop open now?

optional /ˈɑːpʃənl/
B1

Tùy chọn, không bắt buộc

Attendance at the meeting is optional.

oval /ˈoʊvl/
B1

hình bầu dục, trái xoan

The mirror on her dresser has a lovely oval frame.

oversized /ˈoʊ.vɚ.saɪzd/
B2

quá khổ, phom rộng thùng thình

Skateboarders popularized wearing oversized graphic hoodies in the nineties.