BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

objective /əbˈdʒektɪv/
B2

mục tiêu, mục đích

We have two primary objectives to complete before the quarter ends.

ongoing /ˈɒnɡəʊɪŋ/
B2

Đang diễn ra, đang tiếp diễn

Officers refused to comment on details of the ongoing investigation.

overdue /ˌoʊvərˈdjuː/
B2

Quá hạn, trễ so với quy định

The bank levied penalty fees on overdue loan installments.