BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/
B1

Lạc quan

She remains optimistic about the project's success.

outstanding /aʊtˈstændɪŋ/
B1

nổi bật, xuất sắc vượt trội

She delivered an outstanding presentation this morning.

opinionated /əˈpɪn.jə.neɪ.tɪd/
C1

bảo thủ, khăng khăng ý mình

An opinionated chairman rarely takes feedback from advisors.