BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

off topic /ˌɔːf ˈtɑːpɪk/
B2

lạc đề

I think this discussion is getting a bit off topic.

off-topic /ˌɔːf ˈtɑːpɪk/
B2

Lạc đề

I think we are getting a bit off-topic here.

off-the-record /ˌɒfðəˈrekɔːd/
C1

không được phép trích dẫn công khai

During an off-the-record briefing, the diplomat provided background context that clarified the sudden walkout.