BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

oval /ˈoʊvl/
B1

hình bầu dục, trái xoan

The mirror on her dresser has a lovely oval frame.

off-grid /ˌɑːfˈɡrɪd/
C1

độc lập khỏi lưới điện quốc gia

The eco-lodge relies on off-grid solar panels and battery storage for continuous power.