BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

outdoor /ˈaʊtdɔːr/
A2

ngoài trời

Cycling is my favorite outdoor activity.

offside /ˌɑːfˈsaɪd/
B2

việt vị

The assistant referee raised the flag because the forward was clearly offside.