BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

orange /ˈɔːrɪndʒ/
A1

có màu cam

I like the orange bag.

organic /ɔrˈɡænɪk/
B1

hữu cơ, không dùng hóa chất

The local farm uses organic methods to grow vegetables without synthetic sprays.

overcooked /ˌoʊvərˈkʊkt/
B1

nấu quá chín, bị khô/cháy

The vegetables are overcooked and soft.

organoleptic /ˌɔːrɡənəʊˈleptɪk/
C1

Thuộc về cảm quan thực phẩm

Professional tasters evaluate the organoleptic attributes of processed cocoa beans.