BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

orographic /ˌɔːr.əˈɡræf.ɪk/
C2

Thuộc địa hình núi; sinh ra hoặc biến đổi do sự hiện diện của núi non.

The coastal range induced severe orographic lift, unloading torrential rain onto the windward slopes.