BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

outspan /aʊtˈspæn/
C2

Tháo ách gia súc kéo xe và dừng lại cắm trại nghỉ chân trên đường du hành

The trekker instructed his team to outspan the oxen by the riverbed as darkness enveloped the veld.