Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
outfly /aʊtˈflaɪ/
C2bay nhanh hơn, bay xa hơn
“Swift falcons outflew migrating pigeons easily.”
