Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
obfuscate /ˈɒbfʌskeɪt/
C2Làm rối mã nguồn để ngăn chặn việc dịch ngược
“The build pipeline obfuscates the client-side JavaScript before deployment.”
obsolescence /ˌɒbsəˈlesns/
C2Sự lỗi thời theo thời gian.
“Rapid innovation shortens the lifespan of electronics into early obsolescence.”
