Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
outwear /ˌaʊtˈweə(r)/
C2bền hơn, dùng lâu hơn
“Good leather boots outwore cheaper canvas shoes.”
