BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

overcapitalization /ˌoʊ.vɚˌkæp.ə.t̬əl.əˈzeɪ.ʃən/
C2

Tình trạng vốn góp vượt quá giá trị thực tế của tài sản hoặc khả năng sinh lời.

Overcapitalization depressed return on equity, leading shareholders to demand restructuring.

overextension /ˌoʊvərɪkˈstenʃn/
C2

Tình trạng dàn trải quá mức vượt quá khả năng chống đỡ.

Aggressive branch expansion caused dangerous financial overextension for the lender.

overindebtedness /ˈəʊ.vər.ɪnˈdet.ɪd.nəs/
C2

Tình trạng quá tải nợ nần vượt quá khả năng chi trả của hộ gia đình.

Soaring interest rates pushed vulnerable families into structural overindebtedness.