Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
obfuscate /ˈɒbfʌskeɪt/
C2Làm rối mã nguồn để ngăn chặn việc dịch ngược
“The build pipeline obfuscates the client-side JavaScript before deployment.”
overprovision /ˌoʊ.vɚ.prəˈvɪʒ.ən/
C2Cung cấp thừa tài nguyên máy tính hoặc dung lượng lưu trữ so với nhu cầu thực tế.
“Engineers overprovision flash storage arrays to maintain high write endurance under heavy load.”
