Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
ostler /ˈɒs.tlər/
C2phu chăm sóc ngựa tại các trạm dừng chân hoặc quán trọ thời xưa
“The traveler tossed a silver shilling to the ostler, requesting that his gelding be rubbed down and fed oats.”
