BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

ostler /ˈɒs.tlər/
C2

phu chăm sóc ngựa tại các trạm dừng chân hoặc quán trọ thời xưa

The traveler tossed a silver shilling to the ostler, requesting that his gelding be rubbed down and fed oats.