BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

omnium /ˈɒmniəm/
C2

Nội dung thi đấu tổng hợp gồm nhiều thể loại đua lòng chảo tích điểm khác nhau trong một ngày.

He clinched the gold medal in the omnium after a masterclass in sprinting during the final points race.

omoplata /ˌoʊmoʊˈplɑːtə/
C2

Đòn khóa bẻ khớp vai bằng cách dùng hai chân kẹp chặt cánh tay đối thủ trong môn nhu thuật.

Securing the collar grip, he swept his legs over to crank an inescapable omoplata submission.

outthrow /aʊtˈθroʊ/
C2

ném xa hơn

The pitcher outthrew all fellow teammates.