BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

omakase /ˌəʊməˈkɑːseɪ/
C2

Hình thức ăn uống phó mặc hoàn toàn cho đầu bếp lựa chọn món

We sat at the sushi counter for a memorable fifteen-course omakase.