Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
omakase /ˌəʊməˈkɑːseɪ/
C2Hình thức ăn uống phó mặc hoàn toàn cho đầu bếp lựa chọn món
“We sat at the sushi counter for a memorable fifteen-course omakase.”
