Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
oblation /əˈbleɪ.ʃən/
C2Lễ vật dâng hiến; vật phẩm hiến tế dâng lên thần linh trong nghi lễ tôn giáo
“Peasants brought a harvest oblation to the temple to ensure favorable weather for the coming sowing.”
