BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

oblation /əˈbleɪ.ʃən/
C2

Lễ vật dâng hiến; vật phẩm hiến tế dâng lên thần linh trong nghi lễ tôn giáo

Peasants brought a harvest oblation to the temple to ensure favorable weather for the coming sowing.