BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

officiousness /əˈfɪʃ.əs.nəs/
C2

Tính lăng xăng, thích can thiệp vào chuyện người khác hoặc hống hách quyền uy.

The border guard's petty officiousness turned a routine customs checkpoint into a three-hour ordeal.