Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
officiousness /əˈfɪʃ.əs.nəs/
C2Tính lăng xăng, thích can thiệp vào chuyện người khác hoặc hống hách quyền uy.
“The border guard's petty officiousness turned a routine customs checkpoint into a three-hour ordeal.”
