Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
obfuscatingly /ˈɒb.fʌs.keɪ.tɪŋ.li/
C2một cách làm rối
“She answered obfuscatingly, avoiding a direct reply.”
ostensibly /ɑːˈstensəbli/
C2Có vẻ là, bề ngoài là (nhưng có thể không phải sự thật)
“Ostensibly, the update was to fix bugs, but it also tracked user location.”
