Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
outride /ˌaʊtˈraɪd/
C1cưỡi ngựa nhanh hơn, vượt qua bão
“Experienced sailors outrode the fierce midnight storm.”
outspeed /ˌaʊtˈspiːd/
C1chạy nhanh hơn
“The sports car outsped the police cruiser.”
