BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

outride /ˌaʊtˈraɪd/
C1

cưỡi ngựa nhanh hơn, vượt qua bão

Experienced sailors outrode the fierce midnight storm.

outspeed /ˌaʊtˈspiːd/
C1

chạy nhanh hơn

The sports car outsped the police cruiser.