Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
overtourism /ˌəʊvəˈtʊərɪzəm/
C1du lịch quá mức
“Historical cities enact entry caps to counter damaging overtourism.”
