Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
over-commit /ˌoʊvər kəˈmɪt/
C1cam kết quá mức
“He tends to over‑commit on projects.”
overshoot /ˌoʊvərˈʃuːt/
C1Vượt quá mức dự kiến hoặc giới hạn
“Expenditures will overshoot projections if traffic doubles.”
