BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

over-commit /ˌoʊvər kəˈmɪt/
C1

cam kết quá mức

He tends to over‑commit on projects.

overshoot /ˌoʊvərˈʃuːt/
C1

Vượt quá mức dự kiến hoặc giới hạn

Expenditures will overshoot projections if traffic doubles.