BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

observability /əbˌzɜːvəˈbɪlɪti/
C1

Khả năng quan sát và suy luận trạng thái hệ thống qua các chỉ số đo đạc

Modern cloud deployments demand continuous system observability to detect silent service degradations.

orchestration /ˌɔːkɪˈstreɪʃən/
C1

Việc phối hợp và điều phối tự động các ứng dụng, dịch vụ phức tạp

Kubernetes simplifies container orchestration across massive multi-cloud server clusters.

overfitting /ˌəʊ.vəˈfɪt.ɪŋ/
C1

Hiện tượng quá khớp của mô hình AI đối với dữ liệu huấn luyện

Regularization techniques help reduce overfitting in deep neural network architectures.