BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

offal /ˈɒf.əl/
C1

Lòng, nội tạng gia súc

Traditional cuisines often process nutritious offal into specialty sausages and savory pies.

outdrink /ˌaʊtˈdrɪŋk/
C1

uống nhiều hơn đối thủ

He foolishly outdrank friends at the festival.