Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
ombudsman /ˈɒm.bʊdz.mən/
C1Clear viên thanh tra giải quyết khiếu nại
“Citizens submitted their complaints regarding police conduct to the independent ombudsman.”
