BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

obstructive /əbˈstrʌktɪv/
C1

Gây cản trở

Opposition members were accused of taking an obstructive stance.

ombudsman /ˈɒm.bʊdz.mən/
C1

Clear viên thanh tra giải quyết khiếu nại

Citizens submitted their complaints regarding police conduct to the independent ombudsman.