Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
overbooking /ˌəʊvəˈbʊkɪŋ/
C1Việc bán quá số lượng vé hoặc phòng thực tế có sẵn
“Systematic overbooking left twelve travellers stranded without rooms on the opening night of the conference.”
