BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

onward /ˈɒnwəd/
B2

tiến về phía trước

The explorers pushed onward despite freezing rain and fog.

outbound /ˈaʊtbaʊnd/
B2

Đang trên hành trình rời khỏi trung tâm hoặc điểm xuất phát ban đầu.

Holiday traffic clogged the outbound lanes as thousands fled the city for coastal resorts.