Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
opt in /ɑːpt ɪn/
B2chọn tham gia (dịch vụ, hệ thống)
“You have to opt in to receive our promotional emails.”
