Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
Phản đối, không đồng tình
“Local residents object to building a new highway here.”
ý kiến phản đối một đề xuất hoặc lập luận
“The council rejected the road expansion project due to strong community objection.”
thế giới quan hoặc thái độ tiếp cận cuộc sống
“Traveling abroad at an early age gave him a much broader outlook on international trade.”
vượt trội hơn, nặng ký hơn (về giá trị/tầm quan trọng)
“The advantages far outweigh the disadvantages.”
đánh giá quá cao
“Critics argue that the movie was overrated simply because of its star-studded cast.”
đại đa số áp đảo, chiếm phần lớn vượt trội
“The overwhelming majority of residents voted in favour of the park renovation.”
