Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
open-source /ˈoʊpən ˈsɔrs/
B2phần mềm mã nguồn mở, người dùng có thể sửa đổi
“The project relies on open‑source libraries for development.”
optimize /ˈɑːptɪmaɪz/
B2Tinh chỉnh mã nguồn hoặc cấu hình để phần mềm chạy nhanh hơn và dùng ít tài nguyên hơn.
“We need to optimize the database queries because customer search results are loading too slowly.”
outdated /ˌaʊtˈdeɪtɪd/
B2lỗi thời, cũ kỹ
“Our software system is outdated.”
