Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
objectivity /ˌɑːbdʒekˈtɪvəti/
B2tính khách quan, không để cảm xúc cá nhân can thiệp
“Professional journalism demands absolute objectivity when reporting on disputed topics.”
observation /ˌɒbzəˈveɪʃən/
B2sự quan sát và ghi nhận dữ liệu thực địa
“Close observation revealed subtle changes in bird migration dates.”
