BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

ornament /ˈɔː.nə.mənt/
B2

Đồ vật trang trí nhỏ trong phòng

She dusted the ceramic ornaments displayed on the living room shelf.

overbuild /ˌoʊvərˈbɪld/
B2

xây dựng quá mức

Developers overbuilt hotels along the coast, leading to high vacancy rates.

overgrow /ˌəʊvəˈɡrəʊ/
B2

phát triển rậm rạp, mọc trùm lên

Wild weeds overgrew empty garden pathways.

overhang /ˌəʊvəˈhæŋ/
B2

nhô ra phía trên, rủ xuống

Large branches overhung the narrow path.