BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

obstruct /əbˈstrʌkt/
B2

làm tắc nghẽn hoặc cản lối

Fallen trees obstruct the main access road to the facility.

onward /ˈɒnwəd/
B2

tiến về phía trước

The explorers pushed onward despite freezing rain and fog.

outward /ˈaʊtwəd/
B2

Hướng ra phía bên ngoài hoặc đi xa khỏi tâm.

The emergency exits are designed for outward passage during fires.