Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
ozone layer /ˈəʊzəʊn leɪə/
B1tầng ozon
“Chemicals released into the air slowly damaged the protective ozone layer.”
